Bỏ qua đến nội dung

差错

chā cuò
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sai sót
  2. 2. lỗi
  3. 3. sự cố

Usage notes

Collocations

常与“出”搭配使用,如“出了差错”;也可与“发生”连用,如“发生差错”。

Common mistakes

差错是名词,不能直接用作动词表示“弄错”,可以说“出差错”或“有差错”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在工作中出了一个 差错
He made a mistake in his work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.