Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

己糖

jǐ táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hexose (CH2O)6, monosaccharide with six carbon atoms, such as glucose 葡萄糖[pú tao táng]

Từ cấu thành 己糖