Bỏ qua đến nội dung

已经

yǐ jīng
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đã
  2. 2. rồi

Usage notes

Common mistakes

Don't use 已经 with 没 to negate a past action; use 还没...呢 or just 没. Incorrect: 我已经没吃饭。 Correct: 我还没吃饭呢。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
已经 很晚了,晚安!
It's already very late, good night!
已经 在网上买了三张故宫的门票。
I've already bought three tickets to the Forbidden City online.
已经 到了中年。
He has already reached middle age.
已经 报名了汉语课程。
I have already signed up for the Chinese course.
已经 掌握了这门技术。
I have already mastered this skill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.