Bỏ qua đến nội dung

巴勒斯坦

bā lēi sī tǎn
Proper noun

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Palestine