Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe buýt
- 2. xe khách
Câu ví dụ
Hiển thị 3巴士 還沒來。
我對 巴士 駕駛說。
這輛 巴士 會載你去機場。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.