Bỏ qua đến nội dung

shì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cử nhân
  2. 2. kính xưng
  3. 3. hạ sĩ quan
  4. 4. công nhân chuyên môn

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

3 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這輛巴 開往波 頓。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13192400)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 士

人士
rén shì

người

博士
bó shì

bác sĩ

士气
shì qì

tinh thần

女士
nǚ shì

bàu

学士
xué shì

bằng cử nhân

巴士
bā shì

xe buýt

战士
zhàn shì

chiến sĩ

烈士
liè shì

liệt sĩ

爵士
jué shì

knight

男士
nán shì

người đàn ông

硕士
shuò shì

thạc sĩ

绅士
shēn shì

quý ông

芝士
zhī shì

phô mai

护士
hù shi

y tá

院士
yuàn shì

học giả

一级士官
yī jí shì guān

hạ sĩ

七武士
qī wǔ shì

Bảy võ sĩ

三位博士
sān wèi bó shì

Ba nhà thông thái

三级士官
sān jí shì guān

trung sĩ tham mưu

下士
xià shì

hạ sĩ

中巴士
zhōng bā shì

xe buýt nhỏ

二级士官
èr jí shì guān

trung sĩ

五级士官
wǔ jí shì guān

trung sĩ nhất

亚瑟士
yà sè shì

ASICS (thương hiệu giày dép Nhật Bản)

亚罗士打
yà luó shì dǎ

thành phố Alor Star, thủ phủ bang Kedah ở tây bắc Malaysia

亚里士多德
yà lǐ shì duō dé

Aristotle

人权斗士
rén quán dòu shì

nhà hoạt động nhân quyền

仁人志士
rén rén zhì shì

nhân nhân chí sĩ

仁人义士
rén rén yì shì

nhân nghĩa chi sĩ

企业管理硕士
qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

企管硕士
qǐ guǎn shuò shì

thạc sĩ quản trị kinh doanh

伊士曼柯达公司
yī shì màn kē dá gōng sī

Công ty Eastman Kodak

休士顿
xiū shì dùn

Houston, Texas

佳洁士
jiā jié shì

Crest

便士
biàn shì

đồng xu

侠士
xiá shì

hiệp sĩ

修士
xiū shì

tu sĩ

修道士
xiū dào shì

tu sĩ

伟士牌
wěi shì pái

Vespa

杰士派
jié shì pài

Gatsby

传教士
chuán jiào shì

nhà truyền giáo

儒士
rú shì

nho sĩ

六级士官
liù jí shì guān

quân hàm thượng sĩ cấp sáu

凡士林
fán shì lín

vaseline

凡士通
fán shì tōng

Firestone (Công ty Lốp xe và Cao su Firestone)

分析人士
fēn xī rén shì

nhà phân tích

列支敦士登
liè zhī dūn shì dēng

Liechtenstein

力士
lì shì

lực sĩ

加德士
jiā dé shì

Caltex

助产士
zhù chǎn shì

nữ hộ sinh

勇士
yǒng shì

chiến binh

劳力士
láo lì shì

Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay Thụy Sĩ)

博士学位
bó shì xué wèi

bằng tiến sĩ

博士山
bó shì shān

Box Hill, một vùng ngoại ô của Melbourne, Úc với cộng đồng người Hoa lớn

博士后
bó shì hòu

nghiên cứu sau tiến sĩ

博士茶
bó shì chá

trà rooibos

博士买驴
bó shì mǎi lǘ

mua lừa của bác sĩ

厄尔布鲁士
è ěr bù lǔ shì

Núi Elbrus

史威士
shǐ wēi shì

Schweppes

各界人士
gè jiè rén shì

mọi giới nhân sĩ

吉士
jí shì

phô mai

吉士粉
jí shì fěn

bột sữa trứng

名誉博士
míng yù bó shì

tiến sĩ danh dự

名誉博士学位
míng yù bó shì xué wèi

bằng tiến sĩ danh dự

君士坦丁堡
jūn shì tǎn dīng bǎo

Constantinopolis

哈士奇
hā shì qí

chó husky

哈士蟆
hà shi má

ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis)

哲学博士学位
zhé xué bó shì xué wèi

bằng tiến sĩ triết học

嘉士伯
jiā shì bó

Carlsberg

四级士官
sì jí shì guān

trung sĩ nhất

士丹利
shì dān lì

Stanley (tên riêng)

士人
shì rén

nhà nho

士力架
shì lì jià

Snickers (thanh kẹo)

士卒
shì zú

binh lính

士多
shì duō

cửa hàng (từ mượn)

士多啤梨
shì duō pí lí

dâu tây (từ mượn)

士大夫
shì dà fū

sĩ đại phu

士子
shì zǐ

quan lại

士学位
shì xué wèi

bằng cử nhân

士官
shì guān

sĩ quan chuẩn úy

士巴拿
shì bā ná

cờ lê (từ mượn)

士师记
shì shī jì

Sách Quan Xét

士族
shì zú

giai cấp địa chủ, đặc biệt trong thời kỳ Ngụy, Tấn và Nam Bắc triều

士林
shì lín

Shilin (quận ở Đài Bắc, Đài Loan)

士林区
shì lín qū

Quận Sĩ Lâm, Đài Bắc, Đài Loan

士为知己者死,女为悦己者容
shì wèi zhī jǐ zhě sǐ , nǚ wèi yuè jǐ zhě róng

kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, người con gái làm đẹp vì người mình yêu

士农工商
shì nóng gōng shāng

bốn giai cấp của Trung Quốc cổ đại, tức sĩ, nông, công, thương

壮士
zhuàng shì

anh hùng

夏士莲
xià shì lián

Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever

多士
duō shì

bánh mì nướng (từ mượn)

大不里士
dà bù lǐ shì

Tabriz, thành phố ở tây bắc Iran, thủ phủ của tỉnh Đông Azerbaijan, Iran

大力士
dà lì shì

lực sĩ

大马士革
dà mǎ shì gé

Damascus, thủ đô của Syria

大马士革李
dà mǎ shì gé lǐ

mận damson

太平绅士
tài píng shēn shì

Thẩm phán hòa giải (JP)

奇士
qí shì

người kỳ lạ

奇能异士
qí néng yì shì

anh hùng phi thường với khả năng đặc biệt

女士
nǚ shì

bàu

女士优先
nǚ shì yōu xiān

Phụ nữ ưu tiên!

威士
wēi shì

Visa (thẻ tín dụng)

威士忌
wēi shì jì

rượu whisky

威士忌酒
wēi shì jì jiǔ

rượu whisky

威廉·莎士比亚
wēi lián · shā shì bǐ yà

William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch

威尔士
wēi ěr shì

Wales, quốc gia cấu thành của Vương quốc Anh

威尔士语
wēi ěr shì yǔ

tiếng Wales

嬉皮士
xī pí shì

hippie (từ mượn)

学士学位
xué shì xué wèi

bằng cử nhân

学会院士
xué huì yuàn shì

viện sĩ

富士
fù shì

Fuji (công ty Nhật Bản)

富士山
fù shì shān

núi Phú Sĩ, Nhật Bản

富士康
fù shì kāng

Foxconn Technology Group

富士康科技集团
fù shì kāng kē jì jí tuán

Tập đoàn Công nghệ Phú Sĩ Khang

富士通
fù shì tōng

Fujitsu

专业人士
zhuān yè rén shì

chuyên gia

小型巴士
xiǎo xíng bā shì

xe buýt nhỏ

居鲁士
jū lǔ shì

Cyrus (tên người)

居鲁士大帝
jū lǔ shì dà dì

Cyrus Đại Đế (khoảng 600-530 TCN), người sáng lập Đế quốc Ba Tư và chinh phục Babylon

昆士兰
kūn shì lán

Queensland, bang phía đông bắc Úc

工商管理硕士
gōng shāng guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

巴士底
bā shì dǐ

ngục Bastille (Paris)

巴士拉
bā shì lā

Basra (thành phố ở Iraq)

巴士海峡
bā shì hǎi xiá

Eo biển Bashi ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan

巴士站
bā shì zhàn

trạm xe buýt

布朗克士
bù lǎng kè shì

The Bronx, quận của Thành phố New York

布朗士
bù lǎng shì

The Bronx, quận của Thành phố New York

帕拉塞尔士
pà lā sè ěr shì

Paracelsius (Auroleus Phillipus Theostratus Bombastus von Hohenheim, 1493-1541), nhà giả kim và nhà khoa học châu Âu tiên phong người Thụy Sĩ

庶吉士
shù jí shì

chức danh vị trí tạm thời trong Hàn Lâm Viện ban cho các ứng viên có công trạng cho đến kỳ thi tiếp theo

德士
dé shì

taxi (từ mượn)

志士仁人
zhì shì rén rén

người có chí hướng và nhân đức (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả

抄经士
chāo jīng shì

người chép kinh

披头士
pī tóu shì

ban nhạc Beatles

拂士
bì shì

người hầu cận hoàng đế

招贤纳士
zhāo xián nà shì

chiêu hiền nạp sĩ; mời người tài giỏi và thu nạp kẻ sĩ

摩托车的士
mó tuō chē dī shì

xe ôm

摩根士丹利
mó gēn shì dān lì

Morgan Stanley (công ty dịch vụ tài chính)

政治异议人士
zhèng zhì yì yì rén shì

người bất đồng chính kiến

教士
jiào shì

giáo sĩ

敬贤礼士
jìng xián lǐ shì

kính trọng người hiền tài và lễ độ với kẻ sĩ

文士
wén shì

văn nhân

文学博士
wén xué bó shì

Tiến sĩ Văn học

文学士
wén xué shì

Cử nhân Văn chương

文科学士
wén kē xué shì

Cử nhân Văn khoa (B.A.)

斯坦福·莱佛士
sī tǎn fú · lái fó shì

Stamford Raffles (1781-1826), chính khách người Anh và là người sáng lập thành phố Singapore

斯威士兰
sī wēi shì lán

Eswatini (trước đây là Swaziland)

新南威尔士
xīn nán wēi ěr shì

New South Wales, bang ở đông nam nước Úc

新南威尔士州
xīn nán wēi ěr shì zhōu

New South Wales (bang của Úc)

方士
fāng shì

nhà giả kim thuật

昆士兰州
kūn shì lán zhōu

Queensland (Úc)

普鲁士
pǔ lǔ shì

Phổ (nhà nước lịch sử của Đức)

智障人士
zhì zhàng rén shì

người khuyết tật trí tuệ

会士
huì shì

thành viên của dòng tu

会士考试
huì shì kǎo shì

kỳ thi tuyển giáo sư trung học Pháp

有识之士
yǒu shí zhī shì

người có kiến thức và kinh nghiệm

本士
běn shì

đồng xu (tiền Anh)

东方三博士
dōng fāng sān bó shì

Ba nhà thông thái phương Đông

荣誉博士
róng yù bó shì

tiến sĩ danh dự

荣誉博士学位
róng yù bó shì xué wèi

bằng tiến sĩ danh dự

武士
wǔ shì

võ sĩ

武士刀
wǔ shì dāo

katana

武士彟
wǔ shì huò

Võ Sĩ Hoặc (thế kỷ 7), cha của Võ Tắc Thiên thời Đường

武士道
wǔ shì dào

võ sĩ đạo, đạo làm võ sĩ, tinh thần võ sĩ đạo

武警战士
wǔ jǐng zhàn shì

chiến sĩ vũ trang

死士
sǐ shì

người sẵn sàng hy sinh tính mạng (vì một mục đích tốt đẹp)

沙士
shā shì

nước giải khát sarsaparilla

法学博士
fǎ xué bó shì

Tiến sĩ Luật học

法学士
fǎ xué shì

Cử nhân Luật

波士顿
bō shì dùn

Boston, thủ phủ bang Massachusetts

波士顿大学
bō shì dùn dà xué

Đại học Boston

波士顿红袜
bō shì dùn hóng wà

đội bóng chày Boston Red Sox

泰晤士
tài wù shì

Thái Vu Sĩ (báo The Times)

泰晤士报
tài wù shì bào

Thời báo Times (báo)

泰晤士河
tài wù shì hé

Sông Thames

活动人士
huó dòng rén shì

nhà hoạt động

浮士德博士
fú shì dé bó shì

Tiến sĩ Faustus

消息灵通人士
xiāo xi líng tōng rén shì

người có nguồn tin tốt; người nắm được thông tin nội bộ

烈士陵
liè shì líng

mộ liệt sĩ

炼金术士
liàn jīn shù shì

nhà giả kim thuật

爵士乐
jué shì yuè

nhạc jazz

爵士舞
jué shì wǔ

nhạc jazz

爵士音乐
jué shì yīn yuè

nhạc jazz

狂战士
kuáng zhàn shì

chiến binh điên cuồng (chiến binh Norse hoặc nhân vật nhập vai giả tưởng)

王士禛
wáng shì zhēn

Vương Sĩ Trinh (1634-1711), nhà thơ đầu đời Thanh

理学硕士
lǐ xué shuò shì

Thạc sĩ khoa học

理科学士
lǐ kē xué shì

Cử nhân khoa học

瑞士
ruì shì

Thụy Sĩ

瑞士人
ruì shì rén

người Thụy Sĩ

瑞士卷
ruì shì juǎn

bánh cuộn Thụy Sĩ

瑞士法郎
ruì shì fǎ láng

franc Thụy Sĩ (đơn vị tiền tệ)

瑞士军刀
ruì shì jūn dāo

dao quân đội Thụy Sĩ

环保斗士
huán bǎo dòu shì

nhà hoạt động môi trường

异议人士
yì yì rén shì

người bất đồng chính kiến

白衣战士
bái yī zhàn shì

chiến sĩ áo trắng

的士
dī shì

taxi (từ mượn)

的士高
dí shì gāo

vũ trường (từ mượn)

相士
xiàng shì

thầy tướng số

知名人士
zhī míng rén shì

nhân vật nổi tiếng

硕士学位
shuò shì xué wèi

bằng thạc sĩ

硕士生
shuò shì shēng

sinh viên thạc sĩ

神学士
shén xué shì

sinh viên thần học

礼贤下士
lǐ xián xià shì

kính trọng người hiền tài