Bỏ qua đến nội dung

巴宝莉

bā bǎo lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Burberry (thương hiệu)

Từ cấu thành 巴宝莉