莉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hoa nhài
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 莉
Elizabeth
Ê-li-sa-bét
Cleopatra (khoảng 70–30 TCN), nữ hoàng Ai Cập
Halle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ
Natalie (tên riêng)
Antony và Cleopatra, bi kịch năm 1606 của William Shakespeare
Burberry (thương hiệu)
Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009
Iris (tên riêng)
Julia (tên riêng)
hoa nhài
hoa nhài
trà hoa nhài
jasmolin
Julia (tên riêng)
Julia (tên riêng)
Julia (tên riêng)
Julia Gillard (1961-), chính trị gia người Úc, thủ tướng 2010-2013
Halle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ
Sally (tên riêng)
Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)