Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jasmine

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆忘記跟瑪 說會議幾點開始。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11969214)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.