Bỏ qua đến nội dung

巴山越岭

bā shān yuè lǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vượt núi băng đèo (thành ngữ); đi qua hết núi này đến núi khác
  2. 2. giỏi leo núi