巴录

bā lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baruch (name)
  2. 2. Baruch, disciple of Jeremiah
  3. 3. book of Baruch in the Apocrypha

Từ cấu thành 巴录