Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巴松管

bā sōng guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bassoon (loanword)
  2. 2. also written 巴頌管|巴颂管[bā sòng guǎn] or 低音管[dī yīn guǎn]