巴特瓦族
bā tè wǎ zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 特瓦族[tè wǎ zú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.