Bỏ qua đến nội dung

巴特

bā tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Barth or Barthes (name)
  2. 2. Roland Barthes (1915-1980), French critic and semiotician

Từ cấu thành 巴特