Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều đình
- 2. điều đình với
- 3. điều đình để lấy lòng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆“巴结”和“团结”。“巴结”是贬义词,指为私利讨好别人;“团结”是褒义词,指为了共同目标而联合。
Formality
“巴结”在正式场合较为少见,通常用于日常对话或口语,语气略带贬义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总想 巴结 老板,争取升职的机会。
He always tries to curry favor with the boss to get a promotion.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.