Bỏ qua đến nội dung

巴结

bā jie
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều đình
  2. 2. điều đình với
  3. 3. điều đình để lấy lòng

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“巴结”和“团结”。“巴结”是贬义词,指为私利讨好别人;“团结”是褒义词,指为了共同目标而联合。

Formality

“巴结”在正式场合较为少见,通常用于日常对话或口语,语气略带贬义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总想 巴结 老板,争取升职的机会。
He always tries to curry favor with the boss to get a promotion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.