Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巴铁

bā tiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Transit Elevated Bus (TEB)
  2. 2. (coll.) Pakistani brethren
  3. 3. Pakistani comrades

Từ cấu thành 巴铁