巴黎
bā lí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Paris, thủ đô nước Pháp
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 9,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 299 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 4他们去 巴黎 度蜜月了。
你去過 巴黎 嗎?
我去過 巴黎 。
他是 巴黎 人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.