巴黎
bā lí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Paris, capital of France
Câu ví dụ
Hiển thị 3你去過 巴黎 嗎?
我去過 巴黎 。
他是 巴黎 人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.