Bỏ qua đến nội dung

市中心

shì zhōng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung tâm thành phố
  2. 2. khu trung tâm

Câu ví dụ

Hiển thị 3
两条路在 市中心 交叉。
学校位于 市中心
我们单位在 市中心

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.