Bỏ qua đến nội dung

市侩

shì kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unscrupulous businessperson
  2. 2. profiteer
  3. 3. philistine

Từ cấu thành 市侩