Bỏ qua đến nội dung

市里

shì lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thị lí (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)