市顷
shì qǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unit of area equal to 100 畝|亩[mǔ] or 6.67 hectares
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.