顷
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đơn vị diện tích bằng 100 mẫu (mǔ) hoặc 6,67 ha
- 2. một lúc, một lát
- 3. một lúc trước, vừa mới đây
- 4. khoảng (dùng cho ngày tháng gần đúng)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 顷
héc-ta
trong nháy mắt
chốc lát
một lúc sau
đơn vị diện tích bằng 100 mẫu (mǔ) hoặc 6,67 hecta
một lúc sau
trong một thời gian ngắn
khoảng không bao la
gần đây
một khoảnh khắc hay một sự vĩnh hằng
trong giây lát
ngay lập tức
trong chốc lát
vừa mới
một khoảnh khắc ngắn