Định nghĩa
- 1. đơn vị diện tích bằng 100 mẫu (mǔ) hoặc 6,67 ha
- 2. một lúc, một lát
- 3. một lúc trước, vừa mới đây
- 4. khoảng (dùng cho ngày tháng gần đúng)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 顷
hectare
trong nháy mắt
chốc lát
một lúc sau
đơn vị diện tích bằng 100 mẫu (mǔ) hoặc 6,67 hecta
một lúc sau
trong một thời gian ngắn
khoảng không bao la
gần đây
một khoảnh khắc hay một sự vĩnh hằng
trong giây lát
ngay lập tức
trong chốc lát
vừa mới
một khoảnh khắc ngắn