布依
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dân tộc Bố Y
Từ chứa 布依
huyện tự trị dân tộc Miêu và Bố Y Tử Vân tại An Thuận, Quý Châu
huyện tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Trấn Ninh tại An Thuận, Quý Châu
huyện tự trị người Bố Y và người Miêu Quan Lĩnh tại An Thuận, Quý Châu
Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Nam tại Quý Châu, thủ phủ thành phố Đô Vân
khu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam tại Quý Châu, thủ phủ thành phố Hưng Nghĩa