Bỏ qua đến nội dung

布局

bù jú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bố cục
  2. 2. sắp xếp
  3. 3. cấu trúc

Usage notes

Collocations

“布局”作名词时常与“进行”“完成”搭配,如“进行布局”,很少单独说“做一个布局”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章的 布局 非常合理。
The layout of this article is very reasonable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 布局