布局
bù jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bố cục
- 2. sắp xếp
- 3. cấu trúc
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“布局”作名词时常与“进行”“完成”搭配,如“进行布局”,很少单独说“做一个布局”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章的 布局 非常合理。
The layout of this article is very reasonable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.