Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bhutto (tên người)
- 2. Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), tổng thống Pakistan 1971-1979, bị tướng Muhammad Zia-ul-Haq xử tử
- 3. Benazir Bhutto (1953-2007), hai lần thủ tướng Pakistan 1988-1990 và 1993-1996
Từ chứa 布托
贝·布托
bèi · bù tuō
Benazir Bhutto (1953-2007), nữ chính trị gia Pakistan, con gái của cựu thủ tướng Zulfikar Ali Bhutto, từng giữ chức thủ tướng Pakistan 1993-1996
贝娜齐尔·布托
bèi nà qí ěr · bù tuō
Benazir Bhutto (1953-2007), nữ chính trị gia Pakistan, con gái của cựu thủ tướng Zulfikar Ali Bhutto bị xử tử, từng giữ chức thủ tướng 1993-1996