Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

布洛陀

bù luò tuó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. creator god of the Zhuang minority 壯族|壮族[zhuàng zú]

Từ cấu thành 布洛陀