Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

布莱叶

bù lái yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Braille (name)
  2. 2. Louis Braille (1809-1852), French educator who invented braille