布道

bù dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sermon
  2. 2. to sermonize
  3. 3. to preach
  4. 4. to evangelize
  5. 5. to preach (the Christian gospel)

Từ cấu thành 布道