Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

布鲁克

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

bù lǔ kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Brook (name)
  2. 2. Peter Brook (1925), British theater director

Từ chứa 布鲁克

因斯布鲁克
yīn sī bù lǔ kè

Innsbruck, city in Austria

布鲁克林
bù lǔ kè lín

Brooklyn, borough of New York City

布鲁克林大桥
bù lǔ kè lín dà qiáo

Brooklyn Bridge

布鲁克海文国家实验室
bù lǔ kè hǎi wén guó jiā shí yàn shì

Brookhaven National Laboratory

布鲁克海文实验室
bù lǔ kè hǎi wén shí yàn shì

Brookhaven National Laboratory

霍尔布鲁克
huò ěr bù lǔ kè

Holbrook (name)

Từ cấu thành 布鲁克

克
kè

to be able to

布
bù

cloth

鲁
lǔ

(bound form) crass

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.