霍尔布鲁克
huò ěr bù lǔ kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Holbrook (tên người)
- 2. Richard C.A. Holbrooke (1941-2010), nhà ngoại giao Mỹ, có ảnh hưởng trong việc môi giới thỏa thuận hòa bình Dayton 1995 tại Bosnia, đặc phái viên Mỹ tại Afghanistan và Pakistan từ 2009