布鲁姆斯伯里
bù lǔ mǔ sī bó lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Bloomsbury, London district
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.