Bỏ qua đến nội dung

帆板

fān bǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ván buồm
  2. 2. lướt ván buồm

Từ cấu thành 帆板