Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thuyền buồm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common measure word: 艘 (sōu), e.g., 一艘帆船.
Common mistakes
Don't confuse with 翻船 (fānchuán) 'to capsize' or 渔船 (yúchuán) 'fishing boat'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2那艘 帆船 在海上航行。
我參加 帆船 社。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.