Bỏ qua đến nội dung

帆船

fān chuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuyền buồm

Usage notes

Collocations

Common measure word: 艘 (sōu), e.g., 一艘帆船.

Common mistakes

Don't confuse with 翻船 (fānchuán) 'to capsize' or 渔船 (yúchuán) 'fishing boat'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那艘 帆船 在海上航行。
That sailboat is sailing on the sea.
我參加 帆船 社。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 919945)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 帆船