Bỏ qua đến nội dung

师姐

shī jiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đàn chị cùng học hoặc cùng học nghề

Từ cấu thành 师姐