Bỏ qua đến nội dung

师长

shī zhǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sư trưởng
  2. 2. giáo viên

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'teacher', 师长 is very formal and respectful; do not use it for an ordinary teacher. The standard word is 老师.

Cultural notes

As a military rank, 师长 commands a division and is equivalent to a major general in some armies.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的 师长 是一位很有经验的教师。
Our division commander is a very experienced teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.