Bỏ qua đến nội dung

希拉蕊

xī lā ruǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hillary (tên riêng, tương đương với tại Đài Loan)

Từ cấu thành 希拉蕊