蕊
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhị hoa
- 2. nhụy hoa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蕊
Hillary (tên riêng, tương đương với tại Đài Loan)
bấc đèn
địa y tuần lộc
giấy quỳ (hóa học)
nhị hoa
nhị đực (bộ phận đực của hoa)
nhụy cái
lan hai nhị kép (Diplandrorchis sinica S.C. Chen), loài có nguy cơ tuyệt chủng