蕊
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nhị hoa
- 2. nhụy hoa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蕊
Hillary (tên riêng, tương đương với tại Đài Loan)
bấc đèn
địa y tuần lộc
giấy quỳ (hóa học)
nhị hoa
nhị đực (bộ phận đực của hoa)
nhụy cái
lan hai nhị kép (Diplandrorchis sinica S.C. Chen), loài có nguy cơ tuyệt chủng