希西家
xī xī jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hezekiah or Ezekias (740-687 BC), twelfth king of Judah (Judaism)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.