Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lều
- 2. tenda
- 3. chòi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
帐篷 is a two-syllable word; avoid using 帐 or 蓬 alone to mean tent.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们搭 帐篷 吧。
Let's put up the tent.
我们在公园里搭了一个 帐篷 。
We set up a tent in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.