帘
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. màn che hoặc rèm treo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 帘
rèm cửa; màn cửa
rèm; màn che
cửa cuốn
nghĩa bóng: cai trị sau bức màn
màn che
rèm cuốn
đập vào mắt
hang nước
rèm tắm
mắt (trong văn chương)
màn che
biển hiệu quán rượu