帘
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. màn che hoặc rèm treo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 帘
màn cửa sổ
màn
cửa cuốn
nghĩa bóng: cai trị sau bức màn
màn che
rèm cuốn
đập vào mắt
hang nước
rèm tắm
mắt (trong văn chương)
màn che
biển hiệu quán rượu