Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cờ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
8 nét
Từ chứa 帜
旗帜
qí zhì
lá cờ
别树一帜
bié shù yī zhì
nghĩa đen: giương cờ của mình trên một cây đơn độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động như một kẻ cô độc
徽帜
huī zhì
cờ hiệu
旗帜鲜明
qí zhì xiān míng
có lập trường rõ ràng
独树一帜
dú shù yī zhì
nghĩa đen: giương cờ của mình trên một cây đơn độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động như một kẻ cô độc