带气

dài qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. carbonated (drink)
  2. 2. sparkling (mineral water)
  3. 3. to display annoyance
  4. 4. to be dissatisfied

Từ cấu thành 带气