带给
dài gěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give to
- 2. to provide to
- 3. to bring to
- 4. to take to
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.