Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lã đạo
- 2. hướng dẫn
- 3. đi đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often collocates with 团队, 队伍, or 学生: 带领团队完成任务.
Common mistakes
Avoid using 带领 with abstract concepts like 理想 or 思想. It is typically used for guiding people or groups in concrete actions.
Câu ví dụ
Hiển thị 1导游 带领 游客参观了博物馆。
The tour guide led the tourists to visit the museum.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.