Bỏ qua đến nội dung

席位

xí wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế ngồi
  2. 2. ghế
  3. 3. ghế trong nghị viện

Usage notes

Common mistakes

席位常指特定活动或机构分配的座位,一般场合可用座位。不可说“请坐这个席位”,应该说“请坐这个座位”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
议会中,每个政党都有一定数量的 席位
In parliament, each party has a certain number of seats.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.