Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế ngồi
- 2. ghế
- 3. ghế trong nghị viện
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
席位常指特定活动或机构分配的座位,一般场合可用座位。不可说“请坐这个席位”,应该说“请坐这个座位”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1议会中,每个政党都有一定数量的 席位 。
In parliament, each party has a certain number of seats.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.