Bỏ qua đến nội dung

常态

cháng tài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạng thái bình thường
  2. 2. trạng thái thông thường

Usage notes

Collocations

常态 often pairs with 成为 or 保持, as in 成为常态 (become the norm) or 保持常态 (maintain normal state).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在这种情况下,紧张是 常态
In this situation, tension is the normal state.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.