Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiệt độ phòng
- 2. nhiệt độ thường
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常温常与储存条件相关,如“常温保存”,表示无需冷藏或加热。
Common mistakes
在科学语境中,“常温”通常指20°C左右,而非任意环境温度。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种饮料 常温 保存即可。
This beverage can be stored at room temperature.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.