Bỏ qua đến nội dung

常温

cháng wēn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiệt độ phòng
  2. 2. nhiệt độ thường

Usage notes

Collocations

常温常与储存条件相关,如“常温保存”,表示无需冷藏或加热。

Common mistakes

在科学语境中,“常温”通常指20°C左右,而非任意环境温度。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种饮料 常温 保存即可。
This beverage can be stored at room temperature.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 常温