Bỏ qua đến nội dung

常规

cháng guī
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông lệ
  2. 2. quy tắc thông thường
  3. 3. thường lệ

Usage notes

Common mistakes

容易与“常规”的医疗含义(routine medical procedure)混淆,要根据上下文区分。

Formality

常用于正式或书面语境,指公认的准则或惯常做法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们按照 常规 处理这件事。
We handle this matter according to the routine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.